lỡ duyên

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Bị cản trở, không thành trong chuyện tình duyên: Chỉ việc một mối tình, một cuộc hôn nhân dự định hoặc tiềm năng bị dang dở, không thể tiến tới hoặc không thành hiện thực một lý do nào đó, thường do hoàn cảnh khách quan hoặc sự trắc trở.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hai người yêu nhau tha thiết, nhưng rồi chiến tranh lỡ duyên. (Hai người yêu nhau tha thiết, nhưng rồi chiến tranh mối duyên không thành.)
    • Câu chuyện lỡ duyên của họ khiến ai nghe cũng cảm thấy tiếc nuối. (Câu chuyện tình duyên dang dở của họ khiến ai nghe cũng cảm thấy tiếc nuối.)
    • những mối tình đẹp nhưng cuối cùng lại lỡ duyên sự khác biệt quá lớn. ( những mối tình đẹp nhưng cuối cùng lại không thành sự khác biệt quá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Số phận lỡ duyên": dùng để chỉ một số phận, một cuộc đời thường gặp trắc trở trong chuyện tình cảm.

    • Nhân vật chính trong tiểu thuyết mang một số phận lỡ duyên. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết mang một số phận tình duyên lận đận.)
  • "Mối tình lỡ duyên": cụm danh từ chỉ một mối tình cụ thể bị dang dở.

    • Ông bà già nhắc lại mối tình lỡ duyên thời trẻ với nhiều cảm xúc. (Ông bà già nhắc lại mối tình không thành thời trẻ với nhiều cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỡ làng (thành ngữ): chỉ việc bỏ lỡ, không thành công, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn (công việc, cơ hội), không chỉ giới hạn trong tình yêu.

    • Công việc làm ăn của họ đã bị lỡ làng. (Công việc làm ăn của họ đã bị hỏng/không thành.)
  • Lỡ bước (thành ngữ): thường chỉ việc sai lầm, vấp ngã trong một bước đi nào đó của cuộc đời, đôi khi cũng được dùng trong ngữ cảnh tình cảm.

    • Chỉ một phút nông nổi anh ấy đã lỡ bước. (Chỉ một phút nông nổi anh ấy đã phạm sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỡ dở (thành ngữ): chỉ sự dang dở, không trọn vẹn, có thể áp dụng cho tình duyên các việc khác.
  • Hụt hẫng (trong tình cảm): cảm giác trống trải, thiếu thốn khi mối tình không thành.
Thành ngữ liên quan
  • Lỡ thời (thành ngữ): chỉ việc bỏ lỡ thời cơ, thời điểm tốt, thường dùng cho việc lập gia đình (con gái lỡ thời).

    • Theo quan niệm xưa, con gái quá tuổi chưa lấy chồng thì bị coi lỡ thời. (Theo quan niệm xưa, con gái quá tuổi chưa lấy chồng thì bị coi đã bỏ lỡ thời điểm.)
  • Duyên phận hẩm hiu: chỉ số phận phần gian truân, không may mắn trong chuyện tình duyên, nghĩa rộng hơn bao trùm "lỡ duyên".

  1. Bị cản trở trong tình yêu.

Proverbs and Idioms